Ứng tác trong múa là chuyển động tự phát theo một đề bài hoặc khung luật đã định, không có động tác soạn sẵn, nhằm tìm chất liệu mới, đánh thức cơ thể và luyện khả năng phản ứng với nhạc, không gian và người khác. Nó không phải "múa sao cũng được": đề bài càng rõ, ứng tác càng sâu. Nhiều tiết mục múa đương đại bắt đầu từ những phút ứng tác được quay lại rồi chọn lọc.
Bài viết dành cho người múa, sinh viên múa, người biên đạo và người dạy lớp câu lạc bộ muốn đưa ứng tác vào buổi tập. Bạn sẽ có các dạng bài tập từ một người đến cả nhóm, nguyên tắc an toàn khi có tiếp xúc cơ thể, cách chuyển chất liệu ứng tác thành động tác có thể lặp lại, và cách dùng chatbot làm "người ra đề" để buổi tập không lặp lại mãi những đề quen.
Vì sao người múa nên tập ứng tác
Người tập múa lâu năm thường có một kho động tác quen thuộc mà cơ thể tự tìm về mỗi khi được thả tự do. Kho đó giúp múa nhanh, đẹp, nhưng cũng là chiếc lồng. Ứng tác với đề bài cụ thể buộc cơ thể đi những đường lạ: chỉ dùng khuỷu tay dẫn chuyển động, di chuyển mà không nhấc chân khỏi sàn, phản ứng với người bên cạnh trong vòng một giây. Từ những ràng buộc đó, những chuyển động mới xuất hiện.
Với người biên đạo, ứng tác là mỏ chất liệu. Thay vì ngồi nghĩ động tác trong đầu rồi dạy lại cho người múa, người biên đạo đưa đề, quan sát người múa ứng tác, chọn những khoảnh khắc hay rồi cùng người múa cố định chúng. Cách làm này khiến động tác mang dấu ấn cơ thể của chính người múa, thường tự nhiên hơn động tác áp từ ngoài vào.
Ứng tác còn luyện kỹ năng biểu diễn. Trên sân khấu, chuyện ngoài dự kiến luôn xảy ra: nhạc lệch, bạn diễn quên động tác, đạo cụ rơi. Người quen ứng tác xử lý những lúc đó bình tĩnh hơn, vì họ đã quen chuyển động mà không có kịch bản. Một lợi ích nữa ít được nhắc tới: ứng tác giúp người múa nghe cơ thể mình rõ hơn, nhận ra chỗ căng, chỗ mỏi, chỗ hay né.
Các dạng bài tập ứng tác theo mức độ
Bảng dưới sắp các dạng bài tập từ dễ đến khó. Lớp mới bắt đầu nên đi từ hàng đầu, không nhảy cóc.
| Dạng | Ví dụ đề bài | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Theo bộ phận cơ thể | Chỉ đầu gối dẫn chuyển động trong một phút | Phá thói quen dẫn bằng tay |
| Theo chất lượng | Di chuyển như đang ở trong nước, rồi như trong gió | Cảm nặng nhẹ, liền ngắt |
| Theo không gian | Đi theo đường thẳng, chỉ được rẽ góc vuông | Ý thức về hướng và đường đi |
| Theo hình ảnh | Cơ thể là một sợi dây đang bị kéo căng rồi thả | Chuyển hình ảnh thành chuyển động |
| Theo nhạc | Chỉ chuyển động khi nghe tiếng trống, đứng yên khi có tiếng đàn | Nghe nhạc chủ động |
| Theo bạn diễn | Làm gương cho bạn, rồi làm ngược bạn | Quan sát và phản ứng |
| Theo nhóm | Cả nhóm cùng di chuyển, không ai được dẫn | Cảm nhận tập thể |
Mỗi đề nên có giới hạn thời gian, thường một đến ba phút, và có tín hiệu bắt đầu, kết thúc rõ ràng. Không giới hạn thời gian thì người tập nhanh mất tập trung. Một đề có thể lặp lại ở nhiều buổi; lần thứ hai, thứ ba người tập thường đi sâu hơn hẳn lần đầu vì đã qua giai đoạn bỡ ngỡ.
Một buổi ứng tác bốn mươi lăm phút
Khung dưới đây dùng được như phần riêng trong buổi tập hoặc một buổi chuyên về ứng tác.
- Khởi động có hướng dẫn, khoảng mười phút. Ngoài làm nóng thông thường, thêm phần quét cơ thể: đứng yên, chú ý lần lượt từng bộ phận từ bàn chân lên đỉnh đầu.
- Ứng tác cá nhân, khoảng mười phút. Ba đề ngắn theo bộ phận và chất lượng, mỗi đề hai đến ba phút, người tập phân tán khắp phòng, nhắm mắt nếu thấy an toàn.
- Ứng tác đôi, khoảng mười phút. Đề làm gương, dẫn và theo, hỏi và đáp bằng chuyển động. Đổi vai sau mỗi đề.
- Ứng tác nhóm, khoảng mười phút. Một đề cho cả lớp, chẳng hạn cả nhóm là một đàn chim không có con đầu đàn.
- Chia sẻ, khoảng năm phút. Ngồi thành vòng, mỗi người nói một khoảnh khắc bất ngờ với chính mình. Không nhận xét đúng sai.
Người dẫn buổi ứng tác giữ thời gian, đưa đề rõ ràng, quan sát an toàn và không chen vào sửa động tác trong lúc người tập đang ứng tác. Buổi đầu tiên nên rút ngắn phần đôi và nhóm, để lớp quen dần.
An toàn khi ứng tác có tiếp xúc cơ thể
Đồng thuận rõ ràng. Contact improvisation, một hình thức ứng tác dựa trên tiếp xúc và chia sẻ trọng lượng, được Steve Paxton cùng các cộng sự khởi xướng ở Mỹ đầu thập niên 1970. Hình thức này đòi hỏi sự đồng thuận rõ. Trước bài tập có tiếp xúc, người dẫn nói rõ cách từ chối, chẳng hạn chạm nhẹ hai lần lên vai bạn là muốn dừng. Ai không muốn tham gia phần tiếp xúc được làm đề tương tự không chạm.
Đi từ chạm nhẹ đến chia trọng lượng. Bắt đầu bằng chạm lưng bàn tay, tựa lưng vào nhau. Chỉ chuyển sang dồn trọng lượng, nâng đỡ khi cả lớp đã quen và có người hướng dẫn có kinh nghiệm. Không tự tập nâng người theo video.
Tôn trọng ranh giới cơ thể. Có những vùng cơ thể không chạm trong bài tập, nói rõ từ đầu. Người dẫn quan sát, can thiệp ngay khi thấy ai đó không thoải mái.
Mặt sàn và không gian. Ứng tác có xuống sàn cần sàn sạch, không trơn, đủ rộng để không va vào tường, cột. Nhắm mắt chỉ khi có người quan sát và không gian thoáng.
Chấn thương thì dừng. Ai đau hoặc chóng mặt thì dừng, ngồi nghỉ. Đau kéo dài hoặc sưng thì đi khám, không cố tập tiếp.
Nhờ AI ra đề bài ứng tác mới mỗi buổi
Người dẫn ứng tác lâu năm thường rơi vào vòng lặp những đề quen: nước, gió, lá rơi. Chatbot giúp phá vòng lặp đó vì nó đưa ra rất nhiều đề trong vài giây. Câu lệnh mẫu: "Đề xuất mười lăm đề bài ứng tác múa ngắn cho lớp người lớn đã tập ba tháng, chia năm nhóm: theo bộ phận cơ thể, theo chất lượng, theo không gian, theo bạn diễn, theo nhóm. Mỗi đề một câu, có giới hạn thời gian. Tránh đề về nước, gió, lá cây. Không có đề nào đòi nâng người."
Kết quả thường có vài đề hay, vài đề vô nghĩa với cơ thể, vài đề không an toàn. Người dẫn đọc và tự thử từng đề trước khi đưa cho lớp. Một số đề có thể ghép với chủ đề tiết mục đang dựng: nếu tiết mục về nghề đan lưới, nhờ AI gợi đề ứng tác từ các thao tác trong nghề, rồi quan sát xem chuyển động nào lớp tạo ra có thể đưa vào bài.
Một cách dùng khác là để AI làm "hộp bốc thăm": cho nó danh sách đề đã thử, mỗi buổi nhờ chọn ngẫu nhiên ba đề và thêm một ràng buộc mới, như chỉ dùng một nửa không gian hoặc tốc độ chậm hơn bình thường. Sự ngẫu nhiên giúp người tập không đoán trước được và giữ sự tươi mới.
Người dẫn ứng tác: đưa đề, quan sát, không phán
Chất lượng buổi ứng tác phụ thuộc nhiều vào người dẫn. Việc đầu tiên là đưa đề rõ ràng, ngắn gọn, nói một lần rồi im lặng để người tập làm. Đề dài dòng hoặc thay đổi liên tục khiến người tập bận nghe hơn bận chuyển động. Nếu cần thêm ràng buộc giữa chừng, nói một câu ngắn và giữ giọng bình thản.
Việc thứ hai là quan sát. Người dẫn đi quanh phòng, không đứng một chỗ, để ý an toàn trước, rồi mới để ý những khoảnh khắc thú vị. Ghi nhanh vào sổ những gì thấy được để dùng cho phần chia sẻ hoặc cho người biên đạo. Tránh nhìn chằm chằm một người quá lâu, vì người tập sẽ thấy bị soi và tự gò mình lại.
Việc thứ ba là không phán đúng sai. Ứng tác chỉ có hiệu quả khi người tập dám thử điều lạ, mà người ta chỉ dám khi biết không bị chê. Trong phần chia sẻ, người dẫn hỏi "bạn để ý điều gì ở cơ thể mình" thay vì nói "đoạn đó đẹp" hay "đoạn đó chưa được". Lời khen cụ thể cũng nên dè dặt, vì nó khiến cả lớp cố bắt chước một kiểu chuyển động được khen.
Từ ứng tác đến động tác cố định
Ứng tác chỉ trở thành tiết mục khi chất liệu được giữ lại. Khoảnh khắc đẹp nhất thường chỉ kéo dài vài giây và người múa không nhớ mình đã làm gì, nên cần một quy trình để giữ nó. Quy trình người biên đạo thường dùng:
- Quay video mọi lượt ứng tác có tiềm năng, xin phép người múa trước.
- Xem lại, đánh dấu những đoạn vài giây có chuyển động lạ hoặc đẹp.
- Cùng người múa học lại đoạn đó từ video, đặt tên cho nó.
- Cố định nhịp và hướng, ghép vào khung tiết mục.
- Thử làm đoạn đó nhiều lần; nếu cố định làm mất cái hay, giữ một phần ứng tác trong khung đã định.
- Ghi vào sổ biên đạo: đoạn này đến từ đề ứng tác nào, ai là người tìm ra.
Dòng cuối có ý nghĩa với cả đạo đức nghề: chất liệu đến từ cơ thể người múa, ghi nhận đóng góp của họ là cách làm việc tôn trọng. Khi tiết mục được giới thiệu trước công chúng, nhiều nhóm ghi tên người biên đạo kèm dòng cảm ơn những người múa đã cùng tạo chất liệu, một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa với người trong nghề.
Câu hỏi thường gặp
Người mới học múa có nên tập ứng tác không?
Có, với đề bài đơn giản và không khí thoải mái. Người mới thường ngại vì sợ "múa sai", nên người dẫn cần nói rõ ứng tác không có đúng sai, và bắt đầu bằng đề theo bộ phận cơ thể, theo hình ảnh quen thuộc. Tránh đề tiếp xúc nhiều ở những buổi đầu.
Ứng tác khác múa tự do theo nhạc ở điểm nào?
Múa tự do theo nhạc thường để cơ thể đi theo thói quen. Ứng tác có đề bài, có ràng buộc, có mục tiêu khám phá. Chính ràng buộc buộc người múa đi ra ngoài kho động tác quen, nên tạo ra chất liệu mới hơn.
Có thể ứng tác trong một tiết mục biểu diễn không?
Có, nhiều tiết mục múa đương đại giữ một phần ứng tác trong khung đã định: thời lượng, không gian, đề bài cố định, còn động tác thay đổi mỗi đêm. Cách này cần nhóm tập ứng tác lâu và tin nhau. Với tiết mục văn nghệ phong trào, nên cố định gần hết động tác.
AI có thể ứng tác thay người múa không?
Không. Ứng tác là phản ứng tức thời của cơ thể thật với không gian, âm thanh và người khác. AI chỉ giúp ở phần ra đề và tổ chức buổi tập. Những video chuyển động do máy tạo ra không thay được trải nghiệm thân thể của người tập.
Làm sao để người tập bớt ngại khi ứng tác trước người khác?
Bắt đầu với cả lớp cùng ứng tác một lúc, không ai xem ai. Cho phép nhắm mắt khi an toàn. Chỉ chuyển sang chia nhóm xem nhau khi lớp đã quen, và phần chia sẻ chỉ nói về trải nghiệm của mình, không nhận xét người khác. Không chấm điểm hay so sánh.
Contact improvisation có phù hợp với lớp câu lạc bộ không?
Phần chạm nhẹ, tựa lưng, cảm nhận trọng lượng có thể đưa vào lớp câu lạc bộ khi người dẫn có hiểu biết và lớp đồng thuận. Phần chia sẻ trọng lượng, nâng đỡ cần người hướng dẫn có kinh nghiệm thực sự. Luôn có lựa chọn không tham gia mà không bị coi là kém.